south korean

south korean

A South Korean flag flies proudly in front of a modern city skyline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Hàn Quốc hoặc người dân Hàn Quốc: "South Korean" dùng để mô tả bất kỳ thứ nguồn gốc từ Hàn Quốc (South Korea), bao gồm văn hóa, chính trị, con người, hoặc đặc điểm.
  2. Danh từ:

    • Người Hàn Quốc: "South Korean" chỉ một người đến từ Hàn Quốc (South Korea), một quốc giaĐông Á.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves South Korean dramas. ( ấy yêu thích các bộ phim truyền hình Hàn Quốc.)
    • South Korean culture is very popular around the world. (Văn hóa Hàn Quốc rất phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Danh từ:

    • He is a South Korean living in Vietnam. (Anh ấy một người Hàn Quốc sống ở Việt Nam.)
    • Many South Koreans enjoy eating kimchi. (Nhiều người Hàn Quốc thích ăn kim chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "South Korean government": chính phủ Hàn Quốc.

    • The South Korean government announced new policies. (Chính phủ Hàn Quốc đã công bố các chính sách mới.)
  • "South Korean cuisine": ẩm thực Hàn Quốc.

    • South Korean cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng với hương vị cay.)
Biến thể từ gần giống
  • North Korean (tính từ/danh từ): thuộc về Bắc Triều Tiên hoặc người Bắc Triều Tiên.

    • North Korean and South Korean relations are complex. (Quan hệ giữa Bắc Triều Tiên Hàn Quốc rất phức tạp.)
  • Korean (tính từ/danh từ): thuộc về Hàn Quốc hoặc người Hàn Quốc (có thể bao gồm cả Bắc Nam).

    • Korean is the official language of both countries. (Tiếng Hàn ngôn ngữ chính thức của cả hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Korean (tính từ/danh từ): thường dùng thay thế, nhưng có thể gây nhầm lẫn với Bắc Triều Tiên.
    • Many Korean celebrities are famous globally. (Nhiều người nổi tiếng Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs thông dụng với "South Korean". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to be South Korean" ( người Hàn Quốc).
    • She is proud to be South Korean. ( ấy tự hào người Hàn Quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "South Korean wave" (Hallyu): làn sóng văn hóa Hàn Quốc lan tỏa ra toàn cầu.
    • The South Korean wave has boosted tourism in Seoul. (Làn sóng văn hóa Hàn Quốc đã thúc đẩy du lịch ở Seoul.)